Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overgarment

/'ouvə'gɑ:mənt/

danh từ

  • áo ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n a garment worn over other garments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...