Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overgarment

/'ouvə'gɑ:mənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overgarment

/'ouvə'gɑ:mənt/

danh từ

  • áo ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n a garment worn over other garments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...