Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overgilt

/'ouvə'gild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overgilt

/'ouvə'gild/

ngoại động từ overgilded, overgilt

  • mạ vàng, thiếp vàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...