overgovernment
/'ouvə'gʌvənmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overgovernment
/'ouvə'gʌvənmənt/
danh từ
- sự cai trị quá chặt tay
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...