Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overgrowth

/'ouvəgrouθ/ phổ biến #27290
Biến thể từ overgrowths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overgrowth

/'ouvəgrouθ/

danh từ

  • cây mọc phủ kín (một chỗ nào)
  • sự lớn quá mau; sự lớn quá khổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a profusion of growth on or over something else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...