Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27290

overgrowth

/'ouvəgrouθ/

danh từ

  • cây mọc phủ kín (một chỗ nào)
  • sự lớn quá mau; sự lớn quá khổ
Biến thể từ overgrowths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a profusion of growth on or over something else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...