overhappy
/'әjvә'hæpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overhappy
//
* danh từ / tính từ- may mắn quá yêu cầu
Định nghĩa tiếng Anh
a. Exceedingly happy.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Exceedingly happy.
Đang tải...