overhasty
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overhasty
/'ouvə'heisti/
tính từ
- quá vội vàng, hấp tấp
Định nghĩa tiếng Anh
s done with very great haste and without due deliberation
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s done with very great haste and without due deliberation
Đang tải...