Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overhasty

/'ouvə'heisti/

tính từ

  • quá vội vàng, hấp tấp
Định nghĩa tiếng Anh

s done with very great haste and without due deliberation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...