Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overhauling

//

* danh từ
  • sự kiểm tra (để sửa chữa); sự thẩm tra
Định nghĩa tiếng Anh

v travel past\nv make repairs, renovations, revisions or adjustments to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...