Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overhauling

/,әuvә'hɔ:liŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overhauling

//

* danh từ
  • sự kiểm tra (để sửa chữa); sự thẩm tra
Định nghĩa tiếng Anh

v travel past v make repairs, renovations, revisions or adjustments to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...