Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overjump

/'ouvə'dɔʌmp/

ngoại động từ

  • nhảy quá
  • bỏ lơ, bỏ quá

thành ngữ

  1. to overjump oneself
    • nhảy sái gân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...