overknee
/'ouvə'ni:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overknee
/'ouvə'ni:/
tính từ
- lên quá gối
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...