Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overladen

/'ouvə'leidn/

tính từ

  • chất quá nặng
Định nghĩa tiếng Anh

s. loaded past capacity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...