overlarge
/'ouvə'lɑ:dʤ/ phổ biến #37079
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overlarge
/'ouvə'lɑ:dʤ/
tính từ
- quá rộng
Định nghĩa tiếng Anh
s. excessively large
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. excessively large
Đang tải...