Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44246

overmantel

/'ouvə,mæntl/

danh từ

  • đồ trang trí đặt trên bệ lò sưởi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shelf over a mantelpiece

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...