overmasted
/'ouvə'mɑ:stid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overmasted
/'ouvə'mɑ:stid/
tính từ
- (hàng hải) có cột buồm dài quá; có cột buồm nặng quá
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...