Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overmatch

/'ouvəmætʃ/

danh từ

  • người thắng[,ouvə'mætʃ]

ngoại động từ

  • thắng, được, hơn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chọi với đối thủ mạnh hơn
    • to overmatch a small force against a bigger one: lấy lực lượng nhỏ đánh một lực lượng lớn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To be more than equal to or a match for; hence, to\n vanquish.\nv. t. To marry (one) to a superior.\nn. One superior in power; also, an unequal match; a contest\n in which one of the opponents is overmatched.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...