Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overmature

/'әuvәmә'tjuә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overmature

//

* danh từ
  • sự chín nẫu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...