overmind
/'ouvə'waind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overmind
/'ouvə'waind/
ngoại động từ overwound
- lên dây (đồng hồ) quá chặt
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...