Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overmodest

/'ouvə'mɔdist/

tính từ

  • quá khiêm tốn
Định nghĩa tiếng Anh

s affectedly modest or shy especially in a playful or provocative way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...