Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overmodest

/'ouvə'mɔdist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overmodest

/'ouvə'mɔdist/

tính từ

  • quá khiêm tốn
Định nghĩa tiếng Anh

s affectedly modest or shy especially in a playful or provocative way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...