overmuch
/'ouvə'mʌtʃ/ phổ biến #40202
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overmuch
/'ouvə'mʌtʃ/
tính từ & phó từ
- quá, quá nhiều
- to be righteous overmuch: quá ngay thẳng
danh từ
- sự quá nhiều
- số lượng quá nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
s. very great in quantity; overabundant r. more than necessary