Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overmuch

/'ouvə'mʌtʃ/ phổ biến #40202
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overmuch

/'ouvə'mʌtʃ/

tính từ & phó từ

  • quá, quá nhiều
    • to be righteous overmuch: quá ngay thẳng

danh từ

  • sự quá nhiều
  • số lượng quá nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. very great in quantity; overabundant r. more than necessary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...