overmuch
/'ouvə'mʌtʃ/
tính từ & phó từ
- quá, quá nhiều
- to be righteous overmuch: quá ngay thẳng
danh từ
- sự quá nhiều
- số lượng quá nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
s. very great in quantity; overabundant\nr. more than necessary
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. very great in quantity; overabundant\nr. more than necessary
Đang tải...