Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40202

overmuch

/'ouvə'mʌtʃ/

tính từ & phó từ

  • quá, quá nhiều
    • to be righteous overmuch: quá ngay thẳng

danh từ

  • sự quá nhiều
  • số lượng quá nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. very great in quantity; overabundant\nr. more than necessary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...