Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overnicety

/'ouvə'naisnis/

danh từ

  • sự quá khó tính; tính quá tỉ mỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...