overnicety
/'ouvə'naisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overnicety
/'ouvə'naisnis/
danh từ
- sự quá khó tính; tính quá tỉ mỉ
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...