Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overoptimist

/'ouvər'ɔptimist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overoptimist

/'ouvər'ɔptimist/

danh từ

  • người quá lạc quan, người lạc quan tếu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...