Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overorganize

/'ouvər'ɔ:gənaiz/

ngoại động từ

  • chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ của (một tổ chức)

nội động từ

  • bị chú trọng quá mức về mặt nội quy điều lệ (một tổ chức)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...