Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overpast

/'ouvə'pɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overpast

/'ouvə'pɑ:st/

tính từ

  • qua rồi, trôi qua rồi
  • bỏ qua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...