Từ điển Anh–Việt

111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overpitch

/'ouvə'pitʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overpitch

/'ouvə'pitʃ/

ngoại động từ

  • (thể dục,thể thao) đánh cho lăn quá gần cột thành (bóng crickê)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...