Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overpitch

/'ouvə'pitʃ/

ngoại động từ

  • (thể dục,thể thao) đánh cho lăn quá gần cột thành (bóng crickê)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...