Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overplus

/'ouvəplʌs/

danh từ

  • số thừa, số thặng dư
  • số lượng quá lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. extreme excess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...