Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19244

overpopulation

/'ouvə,pɔpju'leiʃn/

danh từ

  • sự đông dân quá
  • số dân đông quá
Định nghĩa tiếng Anh

n. too much population

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...