Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overpot

/'ouvə'pɔt/

ngoại động từ

  • trồng (cây hoa...) vào chậu to quá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...