Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28413

overproduction

/'ouvəprə'dʌkʃn/

danh từ

  • sự sản xuất thừa, sự sản xuất quá nhiều; sự khủng hoảng thừa
Định nghĩa tiếng Anh

n. too much production or more than expected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...