overpronounce
/'ouvəprə'nauns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overpronounce
/'ouvəprə'nauns/
động từ
- phát âm quá cẩn thận; phát âm màu mè
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...