Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overprotection

/.әuvәprә'tekʃәn/ phổ biến #42116
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overprotection

//

* danh từ
  • sự che chở không hợp lý
Định nghĩa tiếng Anh

n excessive protection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...