Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42116

overprotection

//

* danh từ
  • sự che chở không hợp lý
Định nghĩa tiếng Anh

n excessive protection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...