Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21500

overreaction

//

* danh từ
  • sự phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an excessive reaction; a reaction with inappropriate emotional behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...