overreaction
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overreaction
//
* danh từ- sự phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an excessive reaction; a reaction with inappropriate emotional behavior
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an excessive reaction; a reaction with inappropriate emotional behavior
Đang tải...