Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overreaction

phổ biến #21500
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overreaction

//

* danh từ
  • sự phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an excessive reaction; a reaction with inappropriate emotional behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...