overripe
/'ouvə'raip/ phổ biến #24714
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overripe
/'ouvə'raip/
tính từ
- chín nẫu
Định nghĩa tiếng Anh
s. too ripe and beginning to turn soft
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. too ripe and beginning to turn soft
Đang tải...