overrule
/,ouvə'ru:l/
ngoại động từ
- cai trị, thống trị
- (pháp lý) bác bỏ, bãi bỏ, gạt bỏ
nội động từ
- hơn, thắng thế
Biến thể từ
overruled quá khứ phân từ
overruling hiện tại phân từ
overruled quá khứ
overrules ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. rule against