Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #12198

overrule

/,ouvə'ru:l/

ngoại động từ

  • cai trị, thống trị
  • (pháp lý) bác bỏ, bãi bỏ, gạt bỏ

nội động từ

  • hơn, thắng thế
Định nghĩa tiếng Anh

v. rule against

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...