Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oversailing

/'ouvə'seiliɳ/

tính từ

  • (kiến trúc) nhô ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...