Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oversaw

/'ouvə'si:/

ngoại động từ oversaw, overseen

  • trông nom, giám thị
  • quan sát
Định nghĩa tiếng Anh

v watch and direct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...