Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overscrupulous

/'әuvә'skru:pjulәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overscrupulous

//

* tính từ
  • quá tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Scrupulous to excess.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...