Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overseeing daily operations

cụm từ

  • giám sát các hoạt động hàng ngày
    • overseeing daily operations: giám sát các hoạt động hàng ngày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...