Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15868

overseer

/'ouvəsiə/

danh từ

  • giám thị
  • đốc công
Biến thể từ overseers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who directs and manages an organization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...