Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oversensitive

/'ouvə'sensitiv/ phổ biến #35679
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oversensitive

/'ouvə'sensitiv/

tính từ

  • quá nhạy cảm
Định nghĩa tiếng Anh

s. unduly sensitive or thin-skinned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...