Từ điển Anh–Việt

112,355 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overshade

/'ouvə'ʃeid/

ngoại động từ

  • che bóng lên
  • làm tối, làm đen tối
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To cover with shade; to render dark or gloomy; to\n overshadow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...