Từ điển Anh–Việt

112.118 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overshade

/'ouvə'ʃeid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overshade

/'ouvə'ʃeid/

ngoại động từ

  • che bóng lên
  • làm tối, làm đen tối
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To cover with shade; to render dark or gloomy; to overshadow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...