overside
/'ouvə'said/
tính từ & phó từ
- về một mạn (tàu)
- ở mặt bên kia (đĩa hát...)['ouvəsaid]
danh từ
- mặt bên kia (đĩa hát)
Định nghĩa tiếng Anh
r. over the side of a boat
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. over the side of a boat
Đang tải...