Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oversold

/'ouvə'sel/

động từ oversold

  • bản vượt số dự trữ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bán chạy mạnh (bằng mọi cách quảng cáo...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quá đề cao ưu điểm của (ai, cái gì)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đòi hỏi quá đáng (về ai, cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Oversell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...