oversolocitous
/'ouvəsə'lisitəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oversolocitous
/'ouvəsə'lisitəs/
tính từ
- quá quan tâm, quá chăm sóc, quá lo lắng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...