Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overstaid

/'ouvə'stei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overstaid

/'ouvə'stei/

ngoại động từ overstayed, overstaid

  • ở quá lâu, lưu lại quá lâu, ở quá hạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...