Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overstatement

/'ouvə'steitmənt/ phổ biến #21604
Biến thể từ overstatements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overstatement

/'ouvə'steitmənt/

danh từ

  • lời nói quá, lời nói cường điệu, lời nói phóng đại
  • sự cường điệu
Định nghĩa tiếng Anh

n making to seem more important than it really is

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...