Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21604

overstatement

/'ouvə'steitmənt/

danh từ

  • lời nói quá, lời nói cường điệu, lời nói phóng đại
  • sự cường điệu
Định nghĩa tiếng Anh

n making to seem more important than it really is

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...