Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27728

overstay

/'ouvə'stei/

ngoại động từ overstayed, overstaid

  • ở quá lâu, lưu lại quá lâu, ở quá hạn
Định nghĩa tiếng Anh

v. stay too long

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...