overstay
/'ouvə'stei/
ngoại động từ overstayed, overstaid
- ở quá lâu, lưu lại quá lâu, ở quá hạn
Biến thể từ
overstayed quá khứ phân từ
overstayed quá khứ
overstaying hiện tại phân từ
overstays ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. stay too long