overstridden
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overstridden
/'ouvə'straid/
ngoại động từ overstrode overstridden
- vượt, hơn, trội hơn
- đứng giạng háng lên, cưỡi
- khống chế, áp đảo
- bước qua
- bước dài bước hơn
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...