overstride
/'ouvə'straid/
ngoại động từ overstrode overstridden
- vượt, hơn, trội hơn
- đứng giạng háng lên, cưỡi
- khống chế, áp đảo
- bước qua
- bước dài bước hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To stride over or beyond.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. t. To stride over or beyond.
Đang tải...