Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overstudy

/'ouvə'stʌdi/

danh từ

  • sự nghiên cứu quá nhiều; sự xem xét quá mức

nội động từ

  • nghiên cứu quá nhiều; xem xét quá mức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...