oversubtle
/'ouvə'sʌtl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oversubtle
/'ouvə'sʌtl/
tính từ
- quá tế nhị
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...