Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overswollen

/'ouvə'swoulən/

tính từ

  • phình ra quá, phồng quá, sưng quá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...