Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overswollen

/'ouvə'swoulən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overswollen

/'ouvə'swoulən/

tính từ

  • phình ra quá, phồng quá, sưng quá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...